giraffa camelopardalis

giraffa camelopardalis

A giraffa camelopardalis stretches its long neck to eat leaves from a tall acacia tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Hươu cao cổ: "giraffa camelopardalis" tên khoa học chỉ loài hươu cao cổ, loài động vật cao nhất còn sống trên cạn. Chúng bộ lông đốm, sừng nhỏ, chiếc cổ cùng đôi chân rất dài. Loài này sinh sốngcác thảo nguyên nhiệt đới châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Hươu cao cổ được biết đến với chiếc cổ cực kỳ dài, có thể cao tới 6 mét.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hươu cao cổ để hiểu cách giải phẫu độc đáo của thích nghi với môi trường thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giraffa camelopardalis" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại học, hoặc sinh thái học, không phải trong giao tiếp hàng ngày.
    • In taxonomy, the giraffa camelopardalis is classified under the family Giraffidae. (Trong phân loại học, hươu cao cổ được xếp vào họ Giraffidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Giraffe (n): cách gọi thông thường của "giraffa camelopardalis" trong tiếng Anh.

    • A giraffe can eat up to 75 pounds of leaves per day. (Một con hươu cao cổ có thể ăn tới 75 pound mỗi ngày.)
  • Camelopard (n, cổ xưa): tên gọi của hươu cao cổ, bắt nguồn từ tiếng Latin "camelopardalis".

    • The camelopard was once thought to be a hybrid of a camel and a leopard. (Hươu cao cổ từng bị cho con lai giữa lạc đà báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Giraffe: từ phổ biến nhất để chỉ loài này.
  • Camelopardalis: tên khoa học, ít dùng trong đời sống thường ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "giraffa camelopardalis".
Thành ngữ liên quan
  • "To stick one's neck out": mạo hiểm, liều lĩnh (ẩn dụ dựa trên chiếc cổ dài của hươu cao cổ).
    • He stuck his neck out to defend his colleague, even though it was risky. (Anh ấy đã mạo hiểm bảo vệ đồng nghiệp, điều đó rất rủi ro.)